Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA
22 sản phẩm
-
Thương hiệu
Cadivi (22) -
Số sợi N0
(3) 7 (2) 19 (10) 37 (4) 61 (3) -
Tiết diện dây
3x25 (2) 3x35 (2) 3x50 (2) 3x70 (2) 3x95 (2) 3x120 (2) 3x150 (2) 3x185 (2) 3x240 (2) 3x300 (2) 3x400 (2) -
Khả năng chịu nhiệt (0C)
90 (22) -
Đường kính dây
(22) -
AWG- No.
(22) -
Điện áp
12KV,22KV(24KV) (22) -
Tiêu chuẩn
IEC 60502 (22) -
Kích thước dây
(3) 56 (1) 59 (1) 63 (2) 67 (2) 70 (1) 74 (1) 78 (1) 85 (1) 90 (1) 60 (1) 71 (1) 76 (1) 80 (1) 84 (1) 89 (1) 95 (1) 102 (1) -
Loại vật liệu vỏ
PVC (22) -
Loại vật liệu cách điện
XPLE (22) -
Chất liệu dây
Đồng (22) -
Kiểu lắp đặt cho từng ứng dụng
Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm (22)
-
Mã HT Tên
-
#8C0226 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/SWA-3x35-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0202 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x25-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0212 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x400-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0211 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x300-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0210 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x240-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0209 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x185-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0208 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x150-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0207 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x120-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0206 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x95-12KV.22KV(24KV)
-
#8C0205 Cáp trung thế 3 lõi có chắn kim loại. bảo vệ Cadivi CXV/SE/DSTA-3x70-12KV.22KV(24KV)
-
Mã hãng sản xuất Số sợi N0 Tiết diện dây Khả năng chịu nhiệt (0C) Đường kính dây AWG- No. Điện áp Tiêu chuẩn Kích thước dây Loại vật liệu vỏ Loại vật liệu cách điện Chất liệu dây Kiểu lắp đặt cho từng ứng dụng
-
CXV/SE/SWA-3x35-12KV,22KV 7 3x35 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 60 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x25-12KV,22KV 3x25 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x400-12KV,22KV 3x400 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x300-12KV,22KV 61 3x300 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 90 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x240-12KV,22KV 37 3x240 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 85 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x185-12KV,22KV 37 3x185 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 78 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x150-12KV,22KV 19 3x150 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 74 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x120-12KV,22KV 19 3x120 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 70 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x95-12KV,22KV 19 3x95 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 67 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
CXV/SE/DSTA-3x70-12KV,22KV 19 3x70 90 12KV,22KV(24KV) IEC 60502 63 PVC XPLE Đồng Truyền tải điện treo trên cột hoặc chôn ngầm
-
Đơn giá
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ
-
Liên hệ