Phụ kiện thiết bị đo kiểm tra điện
Đặc điểm
-
AC Adapter bộ ghi dữ liệu đa năng Hioki LR8431-20, 8870-20
-
Dùng cho Máy đo điện trở Hioki IR3455
-
Dùng cho máy kiểm tra cáp mạng LAN Hioki 3665-20 Các loại cáp và đầu nối có thể đo lường: + Cáp xoắn đôi: trở kháng đặc tính 100 Ω bọc giấy bạc hoặc không + CAT3, CAT4, CAT5, CAT5e, CAT6 + Đầu nối RJ-45 ID số 11 đến 15: Mẫu 9690-03 (bán theo bộ 5 chiếc) Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0~40°C(32~104°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ) Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10~50°C (14~122°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ) Môi trường hoạt động: Trong nhà, độ cao lên đến 2000m (6562-ft.) Kích thước: ≈26W x 46 x 19Dmm (1.02"W x 1.81"H x 0.75"D, không có phần nhô ra) Khối lượng: ≈14 g (0.5 Oz.)
-
Dùng cho máy kiểm tra cáp mạng LAN Hioki 3665-20 Các loại cáp và đầu nối có thể đo lường: + Cáp xoắn đôi: trở kháng đặc tính 100 Ω bọc giấy bạc hoặc không + CAT3, CAT4, CAT5, CAT5e, CAT6 + Đầu nối RJ-45 ID số 16 đến 20: Mẫu 9690-04 (bán theo bộ 5 chiếc) Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0~40°C(32~104°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ) Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10~50°C (14~122°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ) Môi trường hoạt động: Trong nhà, độ cao lên đến 2000m (6562-ft.) Kích thước: ≈26W x 46 x 19Dmm (1.02"W x 1.81"H x 0.75"D, không có phần nhô ra) Khối lượng: ≈14 g (0.5 Oz.)
-
- Dải đo: 50 A AC - Dòng lớn nhất cho phép: 60A rms (45-66 Hz) '- Điện áp đầu ra: AC 10 mV / A - Độ chính xác biên độ: ± 0,3% RDG. ± 0.02% f.s. (45-66 Hz) - Độ chính xác Phase: ± 2 ° (45-5 kHz) - đặc trưng tần số 40 Hz đến 5 kHz: ± 1.0% - Đường kính kìm: φ 15 mm (0,59 in) - Kích thước và khối lượng 50,5 mm (1,99 in) W × 58 mm (2,28 in) H × 18,7 mm (0,74 in) D, 50 g (1.8 oz) - Output terminal : M3 terminal (outside 3 mm, 0.12 inch diameter) - Tùy chọn: cáp kết nối 9219 (3m)
-
Màu đỏ, 3m
-
Dây đo màu đen Chiều dài dây đo: ≈3m
-
Mầu đỏ. 10m
-
Mầu xanh. 10m
-
Dùng cho máy đo điện trở Hioki IR3455
-
For Hioki 3665-20 Measurable cable and connector types: + Twisted-pair cables: 100 Ω characteristic impedance shielded or unshielded + CAT3, CAT4, CAT5, CAT5e, CAT6 + RJ-45 connector ID number 1 to 5 : Model 9690-01 (sold in 5-piece sets) Operating temperature and humidity: 0~40°C(32~104°F), 80%RH or less(non-condensating) Storage temperature and humidity: -10~50°C (14~122°F), 80%RH or less (non-condensating) Operating environment: Indoors, altitude up to 2000m(6562-ft.) Dimensions: ≈26W x 46 x 19Dmm (1.02"W x 1.81"H x 0.75"D, sans protrusions) Mass: ≈14 g (0.5 Oz.)
-
Dùng cho Máy đo độ ồn Hioki FT3432
-
φ11mm (0.43 in), mầu đỏ
-
φ11mm (0.43 in), mầu đen
-
Dùng cho series Đồng hồ vạn năng Hioki DT422X
-
Dùng cho series Đồng hồ vạn năng Hioki DT4250, DT4210
-
Dùng cho DT4280 series
-
Dùng cho series Ampe kìm Hioki CM437X
-
For Hioki 3665-20 Measurable cable and connector types: + Twisted-pair cables: 100 Ω characteristic impedance shielded or unshielded + CAT3, CAT4, CAT5, CAT5e, CAT6 + RJ-45 connector ID number 6 to 10 : Model 9690-02 (sold in 5-piece sets) Operating temperature and humidity: 0~40°C(32~104°F), 80%RH or less(non-condensating) Storage temperature and humidity: -10~50°C (14~122°F), 80%RH or less (non-condensating) Operating environment: Indoors, altitude up to 2000m(6562-ft.) Dimensions: ≈26W x 46 x 19Dmm (1.02"W x 1.81"H x 0.75"D, sans protrusions) Mass: ≈14 g (0.5 Oz.)
-
Product Height: 1.00 IN Product Length: 9.00 IN Product Width: 6.00 IN
-
Dùng cho Ampe kìm Hioki 3280-10F
-
Hộp đựng cho máy kiểm tra cáp mạng LAN Hioki 3665-20
-
Phụ kiện dùng cho thiết bị đo nội trở ắc quy HIOKI BT3554
-
Vali đựng cho testo 440 hoặc testo 440 dP 516x135x256mm
-
Contact Adapter (incl. 9032; 2-9033; 2-9212)
-
Cho Hioki 3403, 3404, FT3405, FT3406 Tacho HiTester
-
Lực tạo ra: 5000N Khoảng kẹp: 30 mm Sử dụng cho phép đo lực căng Đầu kẹp hình chóp gồm 2 miếng kẹp
-
Conversion Adapter (Banana-BNC) Use to connect insulation-BNC terminal on Input section
-
Kết nối với thiết bị 9695-02/ -03 Đầu ra BNC Chiều dài: 3m (9.84ft)
-
Dùng cho Hioki 3256-50/3256-51
-
Dùng cho máy kiểm tra ắc quy Hioki BT3554-50
-
Dùng cho bộ phát nguồn Hioki 7011
-
Cho đồng hồ vạn năng Hioki 3030-10
-
Dùng cho Hioki 3280-10F/20F
-
Dùng cho Hioki 3281, 3282
-
Dùng cho : USA Sử dụng cho : 3196, 3197... Điện áp vào : 100 to 240 V AC (50 - 60Hz) Điện áp ra : 9 V Dòng điện ra : 1.4 A
-
Dùng cho Hioki 3196, 3197, 3455
-
Pin type 4 terminal probe lead Cable length: connector to fork 40 cm, fork to probes 25 cm For battery HiTester
-
Dùng cho đồng hồ đo điện trở đất FT315
-
Dùng cho Hioki 3244-60 DMM
-
Dùng cho Thiết bị kiểm tra Diode Hioki FT4310
-
Thông số kỹ thuật - Tính năng: Thiết bị này ghi lại và đo những tín hiệu analog được xuất ra từ cảm biến hoặc từ thiết bị khác - Chức năng: Gia nhiệt( khi dùng chức năng gia nhiệt thì nên sử dụng 1 nguồn ngoài) - Nhóm đo: 1 kênh điện áp DC - Thang đo: -50.00mV to 50.00mV - Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt. (@23°C±5°C) - Thiết kế chống nước và bụi: IP5 - Nhiệt độ và độ ẩm để hoạt động: -20°C(-4°F) to 70°C(158°F) , 80%rh hoặc thấp hơn - Kích thước, khối lượng: 79x57x28mm, 105g - Nguồn: Pin LR6 (AA) 1.5V×1 - Tuổi thọ pin: + Case1: xấp xỉ 2 năm + Case2: Xấp xỉ 2 tháng - Thiết bị đi kèm: Cáp nối LR9802 x1, Đế pin LR6(AA)1.5V x1, Hướng dẫn sử dụng x1- Bảo hành: 12 tháng
-
Dùng cho Máy đo điện trở đất Hioki FT6031-50. Mầu vàng. 10m
-
Dùng cho máy Hioki FT3151. Dây: 20m
-
Dùng cho máy đo điện trở đất Hioki. Dây màu vàng dài 50m
-
Hioki L9843-52 Cáp đo màu đỏ 50m / cuộn dùng cho máy đo điện trở đất của Hioki
-
Dùng cho Máy đo điện trở đất Hioki FT6031-50 Màu đỏ/vàng/đen Chiều dài cáp 1.2 m
-
THÔNG SỐ KỸ THUẬT - Tính năng: đo nhiệt độ dùng cảm biến ngoài - Số kênh đo: 1 kênh - Thang đo nhiệt độ: -40.0°C đến 180°C - Độ chính xác: ±0.5°C(at 0°C đến 35°C ) - Chống thấm nước và bụi bẩn: IP54 - Môi trường hoạt động: -20°C(-4°F) đến 70°C(158°F), 80%rh - Nguồn: pin LR6 (AA) 1.5V×1 - Khối lượng sản phẩm: 150g - Kích thước sản phẩm: 79*57*28mm - Phụ kiện đi kèm: + Pin LR6 (AA) + Hướng dẫn sử dung ×1 + Hướng dẫn hoạt động×1 - Thời gian bảo hành: 12 tháng
-
Thông số kỹ thuật - Tính năng: Ghi lại các tín hiệu 4-20mA từ ccs thiết bị đo đạc - Nhóm đo: Dành cho các thiết bị có tín hiệu ra từ 0-20mA, 1 kênh - Thang đo: DC -30.00 to 30.00mA - Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt. (@23°C±5°C) - Khả năng chống nước và chống bui: IP54 - Môi trường hoạt động: -20°C(-4°F) to 70°C(158°F) , 80%rh hoặc thấp hơn - Kích thước, khối lượng: 79x57x28mm,105g - Nguồn: Pin LR6(AA) 1.5x1 - Tuổi thọ pin: + Case1: xấp xỉ 2 năm + Case2: Xấp xỉ 2 tháng - Thiết bị kèm theo: Cáp nối LR9801 x1, Pin LR6(AA)1.5Vx1, hướng dẫn sử dụng x1 - Bảo hành: 12 tháng
-
Thông số kỹ thuật - Tính năng: Thiết bị này ghi lại và đo những tín hiệu analog được xuất ra từ cảm biến hoặc từ thiết bị khác - Chức năng: Gia nhiệt( khi dùng chức năng gia nhiệt thì nên sử dụng 1 nguồn ngoài) - Nhóm đo: 1 kênh điện áp DC - Thang đo: -5.000V to 5.000V - Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt. (@23°C±5°C) - Thiết kế chống nước và bụi: IP5 - Nhiệt độ và độ ẩm để hoạt động: -20°C(-4°F) to 70°C(158°F) , 80%rh hoặc thấp hơn - Kích thước, khối lượng: 79x57x28mm, 105g - Nguồn: Pin LR6 (AA) 1.5V×1 - Tuổi thọ pin: + Case1: xấp xỉ 2 năm + Case2: Xấp xỉ 2 tháng - Thiết bị đi kèm: Cáp nối LR9802 x1, Đế pin LR6(AA)1.5V x1, Hướng dẫn sử dụng x1 - Bảo hành: 12 tháng
-
Dùng cho Máy đo điện trở đất Hioki FT6031-50, bộ 2 cái
-
Kích thước: 1 m Tương thích với bộ ghi dữ liệu điện Hioki LR5041, LR5042, LR5043 và LR5061
-
Thông số kỹ thuật - Tính năng: Ghi lại dòng tải của 50Hz/60Hz, dòng điện rò - Nhóm đo: Dòng Xoay chiều AC, 2 kênh - Thang đo: + Khi dùng 9669: thang 1000A + Khi dùng CT6500: thang 50A/ 500A + Khi dùng 9695-02: thang 5A/ 50A + Khi dùng 9675: thang 500mA/ 5A + Khi dùng 9657-10: thang 500mA/ 5A - Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt.+ độ chính xác của kìm cặp - Khả năng chống nước và chống bui: Không chống nước - Môi trường hoạt động: -0°C(32°F) to 50°C(122°F) , 80%rh hoặc thấp hơn - Kích thước, khối lượng: 79x70x37mm,165g - Nguồn: Pin LR6(AA) 1.5x2 - Tuổi thọ pin: + Case1: xấp xỉ 2 năm + Case2: Xấp xỉ 2 tháng - Thiết bị kèm theo: Pin LR6(AA)1.5Vx2, hướng dẫn sử dụng x1
-
Chuyển dữ liệu từ Máy ghi dữ liệu Series LR5000 sang máy PC • Chuyển dữ liệu từ máy tính sang máy ghi dữ liệu • Sử dụng phần mềm kèm theo để dễ dàng in và in dữ liệu, và tính toán giá trị cực đại, tối thiểu và trung bình và nhiều hơn nữa giữa các con trỏ
-
Dùng cho máy Hioki LR5031 model
-
Dây dài: 1 m Dùng cho máy Hioki LR5041, LR5042, LR5043 và LR5061 models
-
Khả năng sử dụng: Dùng cho các dòng máy DT, LR5000, và CM729X
-
Dùng cho máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406
-
Gói truyền thông Đối với DT4280 / 4250 Tương thích với Windows 8.1 / 8/7 / Vista
-
Dùng cho Máy đo điện trở đất Hioki FT6031-50. Chiều dài: 4m
-
• Tăng hiệu quả công việc nhờ loại bỏ sai sót khi tạo báo cáo bằng tay • Chuyển các giá trị đọc trên thiết bị thành báo cáo dạng đồ thị dễ đọc hơn, giúp chứng minh tínhnguyên vẹn dữ liệu '• Tăng hiệu suất làm việc và tiết kiệm chi phí! • Bổ trợ thêm những chức năng mới cho thiết bị Hioki như hiển thị dạng sóng và hơn thế nữa. • Phù hợp quy định mạng không dây tại hơn 50 quốc gia và khu vực.
-
Đầu kẹp cá sấu dùng cho dây đo Hioki L9207 L4932... CAT III 300V, CAT II 600V
-
Dùng cho L9788
-
Cho đồng hồ vạn năng series Hioki L425X/8X
-
- Gắn với que đo L9207-10/DT4911, L9206, DC70V/AC33V - Dùng cho đồng hồ vạn năng series DT42XX
-
Chiều dài dây: 1.2m. 1 bộ 2 dây
-
Đầu đo chuyển đổi HIOKI L4937 (φ6 mm) dùng cho dây nối dài HIOKI L4930, L4931
-
Mầu đỏ. Thay thế cho Hioki L9788 -11
-
Dùng cho DT4200 Series
-
Dùng cho Hioki 3490, IR40XX 22 mm (0.87 in), φ3.7 mm (0.15 in) 48 mm (1.89 in), φ2.6 mm (0.1 in)
-
1 set of 2 hooks for DT4200 Series
-
01 bộ là 01 đầu Pin
-
2m
-
10m
-
1,2m
-
2,2kg
-
30A. ±0.5 % at 80 % of rated current 60 °C or less around temperature
-
50A. ±0.5 % at 0 A to 200 A 60 °C or less around temperature
-
75A. ±0.5 % at 0 A to 200 A 60 °C or less around temperature
-
100A. ±0.5 % at 0 A to 200 A 60 °C or less around temperature
-
150A. ±0.5 % at 0 A to 200 A 60 °C or less around temperature
-
200A. ±0.5 % at 0 A to 200 A 60 °C or less around temperature
-
300A. ±1.0 % at 200 A to 240 A 60 °C or less around temperature
-
378 gam/ 249x96x43mm
-
378 g/ 249x96x43mm
Phụ kiện thiết bị đo kiểm tra điện (101)
Sắp xếp
Hiển thị
Hiển thị
mỗi trang